Dịch nghĩa:
その戦争では百万人もの人命が失われた。
Hàng triệu người đã mất mạng trong cuộc chiến tranh đó.
Từ vựng:
Hán tự:
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận
百
Bách
một trăm
万
Vạn
mười nghìn
人
Nhân
người
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống
失
Thất
mất; lỗi