人命 [Nhân Mệnh]

じんめい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chung

sinh mạng (con người)

JP: その勝利しょうり多数たすう人命じんめい犠牲ぎせいにしてかちとられた。

VI: Chiến thắng này đã được giành lấy bằng sự hy sinh của nhiều sinh mạng.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

どんな大金たいきん人命じんめいにはえられない。
Dù có bao nhiêu tiền cũng không thể đánh đổi lấy mạng người.
かれ人命じんめい救助きゅうじょ賞賛しょうさんされた。
Anh ấy đã được khen ngợi vì đã cứu mạng người.
ミサイル攻撃こうげきおおくの人命じんめいうしなわれた。
Nhiều người đã mất mạng trong cuộc tấn công bằng tên lửa.
その戦争せんそうでは百万人ひゃくまんにんもの人命じんめいうしなわれた。
Hàng triệu người đã mất mạng trong cuộc chiến tranh đó.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 人命
  • Cách đọc: じんめい
  • Loại từ: Danh từ (trừu tượng)
  • Phạm vi: An toàn, cứu hộ, y tế, pháp luật, đạo đức
  • Sắc thái: Trang trọng, nghiêm túc; thường dùng trong cụm cố định.

2. Ý nghĩa chính

人命 là “sinh mạng con người” – nhấn mạnh giá trị tối thượng cần được bảo vệ, cứu vãn, ưu tiên trong quyết định chính sách hay tình huống khẩn cấp.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • : “mạng sống, sinh mệnh” nói chung (cá nhân).
  • 生命: “sự sống, sinh mệnh” (tính sinh học/triết học, rộng hơn). 人命 nhấn mạnh “của con người”.
  • 人命救助: cứu hộ cứu nạn (cứu sinh mạng con người) – là một cụm chuyên ngành.
  • 救命: cứu mạng (y tế/cấp cứu), gần nghĩa nhưng phạm vi hẹp hơn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm cố định: 人命を救う (cứu người), 人命第一 (ưu tiên sinh mạng con người), 人命尊重 (tôn trọng sinh mạng), 人命軽視 (xem nhẹ sinh mạng).
  • Trong tin tức, báo cáo tai nạn, thiên tai, y tế khẩn cấp, chỉ đạo hành chính.
  • So sánh ưu tiên: 人命と財産 (con người và tài sản) – thường 人命 được ưu tiên hơn.
  • Dạng tiêu cực: 人命を奪う (cướp đi sinh mạng), 人命に関わる (liên quan tới tính mạng, rất nghiêm trọng).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
Liên quan Mạng sống Chung, cá nhân, ít tính hành chính.
生命 Liên quan Sự sống, sinh mệnh Khái niệm rộng (sinh học/triết học).
人命救助 Cụm liên quan Cứu hộ cứu nạn Chuyên ngành cứu hộ.
救命 Gần nghĩa Cứu mạng Y tế khẩn cấp.
人命第一 Thành ngữ Ưu tiên mạng người Khẩu hiệu an toàn.
財産 Đối chiếu Tài sản Hay đặt cạnh để so ưu tiên.
犠牲 Liên quan Hi sinh, thương vong Dùng trong tai nạn/chiến sự.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : người.
  • : mệnh, mạng sống.
  • Kết hợp → 人命: sinh mạng của con người.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi thấy 人命第一 trong thông báo an toàn, hiểu rằng mọi quyết định (dừng đường sắt, sơ tán, hủy sự kiện) đặt mạng người lên đầu, dù gây tốn kém. Đây là giá trị chuẩn trong quản trị rủi ro tại Nhật.

8. Câu ví dụ

  • 救助隊は荒天の中でも人命を最優先に捜索を続けた。
    Đội cứu hộ tiếp tục tìm kiếm, đặt sinh mạng con người lên hàng đầu dù thời tiết xấu.
  • この判断は人命第一の原則に基づく。
    Quyết định này dựa trên nguyên tắc ưu tiên mạng người.
  • 迅速な通報が人命を救った。
    Việc báo tin nhanh đã cứu được mạng người.
  • 老朽化した橋は人命に関わる危険がある。
    Cây cầu xuống cấp có nguy hiểm liên quan đến tính mạng con người.
  • 火災で人命が失われたことは痛ましい。
    Việc sinh mạng bị cướp đi trong vụ hỏa hoạn thật đau lòng.
  • 避難指示は人命を守るための措置だ。
    Lệnh sơ tán là biện pháp nhằm bảo vệ mạng người.
  • 医療現場では人命救助のために秒単位の判断が求められる。
    Trong hiện trường y tế, cần quyết định tính bằng giây để cứu mạng người.
  • 安全投資を削ることは人命軽視につながる。
    Cắt giảm đầu tư an toàn dẫn đến xem nhẹ sinh mạng.
  • 台風接近に伴い、まず人命の確保を図る。
    Do bão áp sát, trước hết phải đảm bảo mạng người.
  • 救急隊の迅速な対応で多くの人命が守られた。
    Nhờ ứng cứu nhanh của đội cấp cứu, nhiều sinh mạng đã được bảo vệ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 人命 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?