Dịch nghĩa:
その情報は非常に多くの人々の役に立つ。
Thông tin đó rất hữu ích cho nhiều người.
Từ vựng:
Hán tự:
情
Tình
tình cảm
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
非
Phi
không-; sai lầm; tiêu cực; bất công; phi-
常
Thường
thông thường
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
人
Nhân
người
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng