Dịch nghĩa:
その悲しい物語は私の胸を痛ませた。
Câu chuyện buồn đó đã làm đau lòng tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
悲
Bi
đau buồn; buồn; thương tiếc; hối tiếc
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
私
Tư
tư nhân; tôi
胸
Hung
ngực
痛
Thống
đau; tổn thương; hư hại; bầm tím