Dịch nghĩa:
その悲しい出来事は私の心に傷を残した。
Sự kiện buồn đó đã để lại vết thương trong tim tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
悲
Bi
đau buồn; buồn; thương tiếc; hối tiếc
出
Xuất
ra ngoài
来
Lai
đến; trở thành
事
Sự
sự việc; lý do
私
Tư
tư nhân; tôi
心
Tâm
trái tim; tâm trí
傷
Thương
vết thương; tổn thương
残
Tàn
còn lại; dư