Dịch nghĩa:
その悲しい光景を思い描くと彼女の目には涙があふれた。
Khi tưởng tượng cảnh buồn đó, nước mắt đã trào dâng trong mắt cô ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
悲
Bi
đau buồn; buồn; thương tiếc; hối tiếc
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
景
Cảnh
phong cảnh; cảnh quan
思
Tư
nghĩ
描
Miêu
phác thảo; sáng tác; viết; vẽ; sơn
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
涙
Lệ
nước mắt; sự đồng cảm