Dịch nghĩa:

Tòa nhà đó không vượt qua được kiểm định phòng cháy.

Hán tự:

Kiến xây dựng
Vật vật; đối tượng; vấn đề
Hỏa lửa
Tai thảm họa; tai họa; tai ương; nguyền rủa; ác
Kiểm kiểm tra; điều tra
Tra điều tra