Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
建物
たてもの
はいつ
壊
こわ
れるかもしれない。
Tòa nhà đó có thể sẽ sụp đổ bất cứ lúc nào.
Ngữ pháp:
~かもしれない (〜kamoshirenai)
Biểu thị sự không chắc chắn; 'có thể', 'có lẽ', 'có khả năng'.
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
建物
たてもの
tòa nhà
壊れる
こわれる
bị hỏng; bị phá hủy
知れる
しれる
được biết đến; được phát hiện
Hán tự:
建
Kiến
xây dựng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
壊
Hoại
phá hủy; đập vỡ