Dịch nghĩa:
その店は町の中心にあるそうですね。
Nghe nói cửa hàng đó nằm ở trung tâm thị trấn.
Từ vựng:
Hán tự:
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
町
Đinh
thị trấn; làng; khối; phố
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
心
Tâm
trái tim; tâm trí