Dịch nghĩa:

Hãy xem lại bản đồ khu vực đô thị đó một lần nữa.

Hán tự:

Thị thị trường; thành phố
Nhai đại lộ; phố; thị trấn
Địa đất; mặt đất
Đồ bản đồ; kế hoạch
Nhất một
Độ độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
Hạ dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém