Dịch nghĩa:
その小道は何マイルもまっすぐ前方につづく。
Con đường nhỏ tiếp tục thẳng hàng nhiều dặm phía trước.
Từ vựng:
Hán tự:
小
Tiểu
nhỏ
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
何
Hà
gì
前
Tiền
phía trước; trước
方
Phương
hướng; người; lựa chọn