Dịch nghĩa:
その小さな男の子は父親の腕に抱かれて安心した。
Cậu bé nhỏ này cảm thấy an tâm khi được cha ôm trên tay.
Từ vựng:
Hán tự:
小
Tiểu
nhỏ
男
Nam
nam
子
Tử
trẻ em
父
Phụ
cha
親
Thân
cha mẹ; thân mật
腕
Oản
cánh tay; khả năng; tài năng
抱
Bão
ôm; ôm; giữ trong tay
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình
心
Tâm
trái tim; tâm trí