Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
家
いえ
の
掃除
そうじ
をしないといけなのよ。
Tôi phải dọn dẹp ngôi nhà đó.
Ngữ pháp:
~ないと (〜nai to)
Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
掃除
そうじ
dọn dẹp; quét dọn; lau chùi; cọ rửa
為る
する
làm
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
掃
Tảo
quét; chải
除
Trừ
loại bỏ; trừ