Dịch nghĩa:

Sinh viên đó đã đến sau khi kỳ thi kết thúc.

Hán tự:

Học học; khoa học
Sinh sinh; cuộc sống
Thí thử; kiểm tra
Nghiệm xác minh; hiệu quả; kiểm tra
Chung kết thúc