Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
学校
がっこう
は
開校
かいこう
してから
70年
ななじゅうねん
になる。
Ngôi trường đó đã được thành lập 70 năm.
Ngữ pháp:
N に なる (N ni naru)
Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
学校
がっこう
trường học
開校
かいこう
mở trường
為る
する
làm
年
ねん
năm
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
開
Khai
mở; mở ra
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm