Dịch nghĩa:

Đứa trẻ không chịu buông tay mẹ.

Hán tự:

Tử trẻ em
Mẫu mẹ
Thân cha mẹ; thân mật
Thủ tay
Phóng giải phóng; thả; bắn; phát ra; trục xuất; giải phóng