Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その子こはかくれていた所ところから出でてきた。
Đứa trẻ đã bước ra từ chỗ ẩn nấp.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
子
こ
trẻ em; trẻ nhỏ; thiếu niên; thanh thiếu niên; người trẻ (chưa trưởng thành)
隠れる
かくれる
ẩn nấp; che giấu bản thân; trú ẩn
所
ところ
nơi; chỗ
出る
でる
rời đi; ra ngoài

Hán tự:

子
Tử trẻ em
所
Sở nơi; mức độ
出
Xuất ra ngoài

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật