Dịch nghĩa:
その子どもはその青いシャツを試着したがった。
Đứa trẻ muốn thử chiếc áo sơ mi màu xanh.
Từ vựng:
Hán tự:
子
Tử
trẻ em
青
Thanh
xanh; xanh lá
試
Thí
thử; kiểm tra
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo