Dịch nghĩa:
その子どもにはすばらしい才能がある。
Đứa trẻ có một tài năng tuyệt vời.
Từ vựng:
Hán tự:
子
Tử
trẻ em
才
Tài
thiên tài; tuổi; thước khối
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực