Dịch nghĩa:
その子どもたちはパーティーのあと、とても興奮していて眠れなかった。
Sau bữa tiệc, những đứa trẻ rất hào hứng và không thể ngủ được.
Từ vựng:
Hán tự:
子
Tử
trẻ em
興
Hưng
hứng thú
奮
Phấn
kích động; phấn chấn; phát triển
眠
Miên
ngủ; chết; buồn ngủ