Dịch nghĩa:
その婦人はあまりに驚いて口もきけなかったほどである。
Người phụ nữ đó quá ngạc nhiên đến nỗi không thể nói được.
Từ vựng:
Hán tự:
婦
Phụ
phụ nữ; vợ; cô dâu
人
Nhân
người
驚
Kinh
ngạc nhiên
口
Khẩu
miệng