Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
女性
じょせい
は
男性
だんせい
に
罰金
ばっきん
を
課
か
すつもりだ。
Người phụ nữ này định phạt tiền người đàn ông kia.
Ngữ pháp:
~つもりだ (〜tsumori da)
Biểu thị ý định hoặc kế hoạch của người nói.
JLPT N3
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
女性
じょせい
phụ nữ; nữ giới
男性
だんせい
đàn ông; nam giới
罰金
ばっきん
phạt tiền; tiền phạt
課す
かす
áp đặt (thuế, phạt, v.v.); đánh thuế; giao (nhiệm vụ, công việc, v.v.); giao; đặt
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
Hán tự:
女
Nữ
phụ nữ
性
Tính
giới tính; bản chất
男
Nam
nam
罰
Phạt
hình phạt; trừng phạt
金
Kim
vàng
課
Khóa
chương; bài học; bộ phận; phòng ban