Dịch nghĩa:
その女性の美しさはあらゆる人に賞賛された。
Vẻ đẹp của người phụ nữ này đã được mọi người ngưỡng mộ.
Từ vựng:
Hán tự:
女
Nữ
phụ nữ
性
Tính
giới tính; bản chất
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
人
Nhân
người
賞
Thưởng
giải thưởng
賛
Tán
tán thành; khen ngợi