Dịch nghĩa:
その女優は雑誌を名誉き損で訴えた。
Nữ diễn viên này đã kiện tạp chí vì làm tổn hại danh dự.
Từ vựng:
Hán tự:
女
Nữ
phụ nữ
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội
雑
Tạp
tạp
誌
Chí
tài liệu; ghi chép
名
Danh
tên; nổi tiếng
誉
Dự
danh tiếng; vinh quang
損
Tổn
thiệt hại; mất mát; bất lợi; tổn thương; làm tổn thương
訴
Tố
buộc tội; kiện; phàn nàn về đau; kêu gọi