Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その女おんなの子こは自転車じてんしゃに乗のることができません。
Cô bé ấy không thể đi xe đạp.

Ngữ pháp:

V ることができる (〜ru koto ga dekiru)

Biểu thị khả năng hoặc khả năng thực hiện một hành động; 'có thể', 'có khả năng', 'có thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
女の子
おんなのこ
cô gái; con gái; bé gái
自転車
じてんしゃ
xe đạp
乗る
のる
lên (tàu, máy bay, xe buýt, tàu thủy, v.v.); lên; đi; lên tàu
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

女
Nữ phụ nữ
子
Tử trẻ em
自
Tự bản thân
転
Chuyển xoay; quay quanh; thay đổi
車
Xa xe
乗
Thừa lên xe; nhân

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật