Dịch nghĩa:

Bề mặt của vật thể kỳ lạ đó khá thô ráp.

Hán tự:

kỳ lạ
Diệu tuyệt vời; kỳ lạ; bí ẩn
Vật vật; đối tượng; vấn đề
Thể cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
Biểu bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
Diện mặt nạ; mặt; bề mặt
Thô thô; gồ ghề; xù xì