Dịch nghĩa:
その大学には学生のための就職課がある。
Trường đại học đó có một phòng giúp sinh viên tìm việc làm.
Từ vựng:
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
学
Học
học; khoa học
生
Sinh
sinh; cuộc sống
就
Tựu
liên quan; đảm nhận
職
Chức
công việc; việc làm
課
Khóa
chương; bài học; bộ phận; phòng ban