Dịch nghĩa:
その変わった習慣はその地方特有のものだ。
Phong tục lạ đó là đặc trưng của vùng đó.
Từ vựng:
Hán tự:
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
習
Tập
học
慣
Quán
quen; thành thạo
地
Địa
đất; mặt đất
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
特
Đặc
đặc biệt
有
Hữu
sở hữu; có