Dịch nghĩa:

Mảnh đất đó có thích hợp cho việc trồng rau không?

Hán tự:

Thổ đất; Thổ Nhĩ Kỳ
Địa đất; mặt đất
đồng bằng; cánh đồng
Thái rau; món ăn phụ; rau xanh
Tải trồng trọt; trồng cây
Bồi trồng trọt; nuôi dưỡng
Hướng đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận