Dịch nghĩa:

Một phần của đất nước đó từng là thuộc địa của Pháp.

Hán tự:

Quốc quốc gia
Nhất một
Bộ bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
Thực trồng
Dân dân; quốc gia
Địa đất; mặt đất