Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
問題
もんだい
はたいへんむずかしかった。
Vấn đề này rất khó khăn.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
問題
もんだい
câu hỏi; vấn đề
大変
たいへん
rất; rất nhiều; khủng khiếp; kinh khủng
難しい
むずかしい
khó khăn; phức tạp
Hán tự:
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài