Dịch nghĩa:
その哀れな話を聞いて少女は涙を浮かべた。
Nghe câu chuyện đáng thương đó, cô gái đã rơi nước mắt.
Từ vựng:
Hán tự:
哀
Ai
bi thương; đau buồn; cảm động; thương hại; đồng cảm
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
少
Thiếu
ít
女
Nữ
phụ nữ
涙
Lệ
nước mắt; sự đồng cảm
浮
Phù
nổi; nổi lên; trồi lên mặt nước