Dịch nghĩa:
その台風でたいへんな洪水になった。
Cơn bão đó đã gây ra một trận lụt nghiêm trọng.
Từ vựng:
Hán tự:
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
洪
Hồng
lũ lụt; ngập lụt; rộng lớn
水
Thủy
nước