Dịch nghĩa:

Chiếc đồng hồ cổ đặt trên bàn đó vẫn còn được sử dụng.

Hán tự:

Cổ
Trí đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố
Thời thời gian; giờ
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
使
Sử sử dụng; sứ giả