Dịch nghĩa:
その古い田舎の家にはある魅力がある。
Ngôi nhà quê cũ đó có một sức hút nhất định.
Từ vựng:
Hán tự:
古
Cổ
cũ
田
Điền
ruộng lúa
舎
Xá
nhà tranh; nhà trọ
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
魅
Mị
quyến rũ; mê hoặc
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực