Dịch nghĩa:
その古い建物は取り壊されることになった。
Ngôi nhà cổ đó đã được quyết định phá bỏ.
Từ vựng:
Hán tự:
古
Cổ
cũ
建
Kiến
xây dựng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
取
Thủ
lấy; nhận
壊
Hoại
phá hủy; đập vỡ