Dịch nghĩa:
その取っ手を右にねじると箱は開きます。
Vặn cái tay nắm sang phải để mở hộp.
Từ vựng:
Hán tự:
取
Thủ
lấy; nhận
手
Thủ
tay
右
Hữu
phải
箱
Tương
hộp; rương; thùng; xe lửa
開
Khai
mở; mở ra