Dịch nghĩa:
その単語を使ったフレーズを教えて。
Hãy chỉ cho tôi một câu sử dụng từ này.
Từ vựng:
Hán tự:
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
使
Sử
sử dụng; sứ giả
教
Giáo
giáo dục