Dịch nghĩa:
その協会は有志を求める広告をテレビに出した。
Hội đó đã đăng quảng cáo trên truyền hình để tìm tình nguyện viên.
Từ vựng:
Hán tự:
協
Hiệp
hợp tác
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
有
Hữu
sở hữu; có
志
Chí
ý định; kế hoạch
求
Cầu
yêu cầu
広
Quảng
rộng; rộng lớn; rộng rãi
告
Cáo
mặc khải; nói; thông báo; thông báo
出
Xuất
ra ngoài