Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
努力
どりょく
は
何
なに
の
結果
けっか
ももたらさなかった。
Nỗ lực đó không mang lại kết quả gì.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
努力
どりょく
nỗ lực; cố gắng; phấn đấu; làm việc chăm chỉ
何
なん
gì
結果
けっか
kết quả
齎す
もたらす
mang lại
Hán tự:
努
Nỗ
cố gắng; chăm chỉ; hết sức có thể
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
何
Hà
gì
結
Kết
buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
果
Quả
trái cây; phần thưởng; thực hiện; hoàn thành; kết thúc; thành công