Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その列車れっしゃは何なにと速はやく走はしっていることだろう。
Chuyến tàu đó chạy nhanh thật đấy.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~だろう (〜darou)

Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
列車
れっしゃ
tàu hỏa
何
なん
gì
走る
はしる
chạy
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh

Hán tự:

列
Liệt hàng; dãy; hạng; tầng; cột
車
Xa xe
何
Hà gì
速
Tốc nhanh; nhanh chóng
走
Tẩu chạy

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật