Dịch nghĩa:
その列車の乗客はほんの僅かしかいない。
Chỉ có rất ít hành khách trên chuyến tàu đó.
Từ vựng:
Hán tự:
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột
車
Xa
xe
乗
Thừa
lên xe; nhân
客
Khách
khách
僅
Cận
một chút xíu