Dịch nghĩa:
その冬の暇な時間はほとんど書き物をした。
Trong những khoảng thời gian rảnh rỗi mùa đông, tôi thường viết lách.
Từ vựng:
Hán tự:
冬
Đông
mùa đông
暇
Hạ
thời gian rảnh; nghỉ ngơi; giải trí
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
書
Thư
viết
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề