Dịch nghĩa:
その写真はいろいろな思い出をよみがえらせた。
Bức ảnh đó đã làm sống lại nhiều kỷ niệm.
Từ vựng:
Hán tự:
写
Tả
sao chép; chụp ảnh
真
Chân
thật; thực tế
思
Tư
nghĩ
出
Xuất
ra ngoài