Dịch nghĩa:
その光景を見て血の凍る思いがした。
Nhìn cảnh đó, tôi cảm thấy lạnh người.
Từ vựng:
Hán tự:
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
景
Cảnh
phong cảnh; cảnh quan
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
血
Huyết
máu
凍
Đống
đông lạnh; đông cứng; làm lạnh
思
Tư
nghĩ