Dịch nghĩa:

Phương pháp biểu đạt của nhà văn đó rất ngắn gọn.

Hán tự:

Tác làm; sản xuất; chuẩn bị
Gia nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
Biểu bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
Hiện hiện tại; tồn tại; thực tế
Phương hướng; người; lựa chọn
Pháp phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
Giản đơn giản; ngắn gọn
Khiết trong sạch; tinh khiết; sạch sẽ; chính trực; dũng cảm