Dịch nghĩa:

Công ty đó sản xuất nhiều loại nhạc cụ khác nhau.

Hán tự:

Hội cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
công ty; đền thờ
Quảng rộng; rộng lớn; rộng rãi
Phạm mẫu; ví dụ; mô hình
Chủng loài; giống; hạt giống
Loại loại; giống; chủng loại; lớp; chi
Nhạc âm nhạc; thoải mái
Khí dụng cụ; khả năng
Chế sản xuất
Tạo tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng