Dịch nghĩa:
その会社はまた赤字になった。救いようがない。
Công ty đó lại lỗ. Không còn cứu vãn được nữa.
Từ vựng:
Hán tự:
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
社
Xã
công ty; đền thờ
赤
Xích
đỏ
字
Tự
chữ; từ
救
Cứu
cứu giúp