Dịch nghĩa:
その会社には会社の付属病院が3つある。
Công ty đó có ba bệnh viện liên kết.
Từ vựng:
Hán tự:
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
社
Xã
công ty; đền thờ
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
属
Thuộc
thuộc về; chi; quan chức cấp dưới; liên kết
病
Bệnh
bệnh; ốm
院
Viện
viện; đền