Dịch nghĩa:

Tôi không hứa sẽ tham dự buổi họp đó.

Hán tự:

Hội cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
Xuất ra ngoài
Tịch chỗ ngồi; dịp
Ước hứa; khoảng; co lại
Thúc bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển